Phụ lục E: Bảng thuật ngữ BA (Glossary) tra cứu nhanh

Tổng hợp toàn bộ thuật ngữ chính đã xuất hiện xuyên suốt sách, sắp xếp theo alphabet, kèm chương giải thích chi tiết để tra cứu nhanh.

Thuật ngữ Giải thích ngắn gọn Chương
Acceptance Criteria Điều kiện cụ thể xác nhận một User Story đã hiện thực đúng 23
AML (Anti-Money Laundering) Chống rửa tiền — quy định đặc thù ngành Banking 39
BABOK Business Analysis Body of Knowledge — tài liệu nền tảng của IIBA 4
BLUF (Bottom Line Up Front) Nguyên tắc trình bày: nêu kết luận trước, giải thích sau 32
BPMN Business Process Model and Notation — chuẩn ký hiệu mô tả quy trình liên phòng ban 15
BRD Business Requirements Document — tài liệu yêu cầu nghiệp vụ cấp cao 19
CBAP/CCBA/ECBA Các chứng chỉ BA do IIBA cấp, theo cấp độ kinh nghiệm 4
Change Request (CR) Đề xuất thay đổi yêu cầu, cần qua quy trình đánh giá và phê duyệt 18
Cost of Delay Chi phí trì hoãn — thành phần dùng để tính WSJF 26
Definition of Done (DoD) Điều kiện để một User Story được coi là hoàn thành thực sự 24
Definition of Ready (DoR) Điều kiện để một User Story đủ điều kiện vào Sprint Planning 24
Elicitation Quá trình chủ động thu thập/khơi gợi yêu cầu từ stakeholder 12
Epic Yêu cầu lớn, cần nhiều sprint để hoàn thành, được phân rã thành User Story 24
ERD (Entity-Relationship Diagram) Sơ đồ mô tả các bảng dữ liệu và mối quan hệ giữa chúng 38
FRD Functional Requirements Document — tài liệu tập trung yêu cầu chức năng 21
Gherkin (Given-When-Then) Cú pháp viết Acceptance Criteria/test case 23
INVEST Bộ tiêu chí đánh giá chất lượng User Story 23
IEEE 830 Chuẩn cấu trúc cho tài liệu SRS 20
Kano Model Mô hình phân loại tính năng theo tác động đến sự hài lòng khách hàng (Basic/Performance/Excitement) 26
KPI Key Performance Indicator — chỉ số đo lường hiệu suất liên tục 36
MoSCoW Kỹ thuật ưu tiên hoá: Must/Should/Could/Won't have 26
Non-functional Requirements Yêu cầu về chất lượng: hiệu năng, bảo mật, độ tin cậy... 21
OKR Objectives and Key Results — khung đặt mục tiêu theo chu kỳ 36
PRD Product Requirements Document — tài liệu yêu cầu ở mức sản phẩm/tính năng 19
RACI Ma trận phân định trách nhiệm: Responsible/Accountable/Consulted/Informed 13
RAID Log Công cụ theo dõi Risk/Assumption/Issue/Dependency 31
RTM (Requirements Traceability Matrix) Bảng theo dõi liên kết yêu cầu xuyên suốt vòng đời dự án 16
Scope Creep Phạm vi dự án phình to không kiểm soát, không qua phê duyệt chính thức 18
Scrum Framework Agile phổ biến, tổ chức công việc theo Sprint 8
Sign-off Xác nhận chính thức của người có thẩm quyền cho một mốc/tài liệu 35
SRS Software Requirements Specification — đặc tả chi tiết yêu cầu phần mềm 20
Stakeholder Analysis Phân tích các bên liên quan theo mức độ quyền lực/quan tâm 13
Story Point Đơn vị ước lượng độ phức tạp tương đối trong Agile 30
T-shirt Sizing Kỹ thuật ước lượng nhanh, tổng quan (XS/S/M/L/XL) 30
UAT (User Acceptance Testing) Vòng kiểm thử cuối cùng bởi người dùng thực tế trước go-live 34
Use Case Specification Đặc tả chi tiết một luồng tương tác actor-hệ thống 22
User Story Mô tả yêu cầu ngắn gọn theo góc nhìn người dùng (vai trò-nhu cầu-lợi ích) 23
Validation Kiểm tra "có đúng vấn đề nghiệp vụ cần giải quyết không" 17
Verification Kiểm tra "tài liệu có viết đúng cách, rõ ràng, đầy đủ không" 17
Velocity Tốc độ trung bình (story point/sprint) của một đội Scrum 30
WIP Limit (Work In Progress) Giới hạn số công việc đang làm cùng lúc trong Kanban 10
Wireframe Bản phác thảo bố cục/luồng màn hình, chưa đi vào chi tiết thẩm mỹ 25
WSJF (Weighted Shortest Job First) Kỹ thuật ưu tiên hoá định lượng: Cost of Delay ÷ Job Size 26
XP (Extreme Programming) Framework Agile tập trung thực hành kỹ thuật (TDD, pair programming...) 9