Chương 21: Quản lý phụ thuộc, vendor & mua sắm
Mục tiêu học
- Quyết định được make, buy hay dùng SaaS cho từng hạng mục và ghi lý do.
- So sánh được các loại hợp đồng (Fixed-price, T&M, Cost-plus, Dedicated team) theo góc nhìn PM.
- Chấm điểm vendor bằng scorecard và viết SLA, điều khoản chấp nhận đo được.
- Vận hành nhịp quản lý vendor hằng tuần và leo thang có quy tắc.
- Lập kế hoạch dự phòng cho phụ thuộc bên ngoài (API đối tác, cổng thanh toán, app store).
21.1 Make, buy hay SaaS
Mỗi hạng mục dự án đều có thể tự làm (make), mua (buy, dịch vụ hoặc thành phần) hoặc thuê dịch vụ trọn gói (SaaS). Câu hỏi giúp quyết định:
| Câu hỏi | Nghiêng về Make | Nghiêng về Buy/SaaS |
|---|---|---|
| Đây có phải lợi thế cạnh tranh cốt lõi? | Có | Không |
| Có sản phẩm chuẩn đáp ứng ≥ 80% nhu cầu? | Không | Có |
| Có yêu cầu tuân thủ/chứng nhận nặng? | Ít | Nhiều (vendor đã có chứng nhận) |
| Thời gian ra thị trường ngắn? | Không | Có |
| Tổng chi phí sở hữu (TCO) sau 3 năm? | Thấp hơn nếu dùng lâu | Thấp hơn khi ngắn hạn |
| Rủi ro khoá nhà cung cấp (lock-in)? | Thấp | Cao |
FoodNow: ứng dụng lõi make; cổng thanh toán, SMS, bản đồ, pentest buy; hạ tầng thuê. Không ai tự làm hệ thống thanh toán thẻ trừ khi thanh toán là sản phẩm chính.
Buy không có nghĩa là nhẹ nhàng: mỗi vendor thêm là một phụ thuộc bên ngoài, và phụ thuộc bên ngoài là nơi rủi ro tập trung (Ch12, Ch19). Quyết định mua cần kèm kế hoạch dự phòng.
21.2 Các loại hợp đồng theo góc nhìn PM
| Loại | Cách tính | Ưu | Nhược | Khi dùng |
|---|---|---|---|---|
| Fixed-price | Giá cố định cho phạm vi cố định | Chi phí rõ; vendor giữ rủi ro | Đổi phạm vi khó; vendor có thể cắt chất lượng; tranh chấp | Phạm vi rõ (pentest, tích hợp chuẩn) |
| T&M (Time & Material) | Trả theo công thực tế | Linh hoạt | Khó dự báo tổng; cần kiểm soát giờ | Phạm vi chưa rõ |
| Cost-plus | Chi phí thực + biên | Minh bạch | Ít động lực tiết kiệm | Nghiên cứu, dự án lớn |
| Dedicated team | Thuê đội chuyên trách theo tháng | Ổn định, hợp Agile | Phụ thuộc, khó thoát | Dài hạn |
Ba điều PM cần kiểm tra trong hợp đồng, dù không phải người soạn:
- Tiêu chí chấp nhận đo được ("qua 100% kịch bản sandbox" chứ không phải "chạy tốt").
- Điều khoản thời hạn và hậu quả trễ: có phạt không? mức phạt có đủ bù thiệt hại không? (thường không — xem ví dụ dưới).
- Điều khoản thoát: báo trước, bàn giao dữ liệu, chuyển nhà cung cấp.
RFP/RFQ (yêu cầu đề xuất/báo giá) tóm tắt: khi chọn vendor mới, gửi mô tả nhu cầu, tiêu chí đánh giá và thời hạn; nhận đề xuất; chấm bằng scorecard; thương lượng. Tránh chọn chỉ vì giá thấp nhất.
21.3 Scorecard chọn vendor
Vendor scorecard chấm điểm có trọng số theo tiêu chí. Bảng chọn cổng thanh toán của FoodNow (điểm 1–5):
| Tiêu chí | Trọng số | PayEasy | PayNova | GatePay |
|---|---|---|---|---|
| Chi phí | 20% | 4 | 3 | 5 |
| Năng lực kỹ thuật/API | 20% | 4 | 5 | 3 |
| Tốc độ onboarding và chứng nhận | 20% | 3 | 4 | 2 |
| Bảo mật và tuân thủ | 15% | 5 | 4 | 3 |
| Hỗ trợ và SLA | 15% | 4 | 3 | 3 |
| Uy tín tại Việt Nam | 10% | 4 | 3 | 2 |
| Tổng có trọng số | 100% | 3,95 | 3,75 | 3,10 |
PayEasy được chọn với điểm yếu đã biết (tốc độ onboarding chỉ 3): điểm yếu đó được ghi thành rủi ro R01 ngay từ đầu (Ch18). Đây là cách dùng scorecard đúng: không chọn "vendor hoàn hảo" mà chọn vendor có điểm yếu bạn quản lý được.
📎 Mẫu đầy đủ: templates/pm-plan/vendor-scorecard.csv
21.4 SLA và điều khoản chấp nhận
SLA (Service Level Agreement) là cam kết về mức dịch vụ đo được: uptime, thời gian phản hồi, thời hạn xử lý. Một SLA tốt:
- Đo được ("≥ 99,5% giao dịch thành công mỗi tháng", không phải "ổn định");
- Gắn hậu quả (phạt, hoàn tiền, quyền chấm dứt);
- Có cách báo cáo (ai gửi số liệu, bao lâu một lần).
Ví dụ PayEasy trong hợp đồng: thời hạn chứng nhận 25 ngày làm việc kể từ khi nộp hồ sơ đầy đủ; phạt 0,5% phí tích hợp mỗi tuần trễ, tối đa 5%. Với phí tích hợp 60 triệu, phạt tối đa ≈ 3 triệu. Nghĩa là phạt hầu như không bù nổi thiệt hại (crashing ≈ 110 triệu). Bài học: đừng dựa vào điều khoản phạt để bảo vệ lịch; hãy dựa vào quan hệ, leo thang và kế hoạch dự phòng.
📎 Mẫu đầy đủ: templates/pm-plan/procurement-plan.md
21.5 Quản lý vendor hằng tuần
Vendor không tự "quản lý" mình. Nhịp làm việc gợi ý:
| Nhịp | Hoạt động | Đầu ra |
|---|---|---|
| Hằng tuần | Họp 30 phút với vendor; rà ngày hứa (RAID) | Ngày hứa cập nhật, hành động |
| Hằng tháng | Chấm điểm vận hành bằng scorecard (tiến độ, chất lượng, giao tiếp) | Điểm và phản hồi |
| Khi trễ | Leo thang theo quy tắc: 1 ngày → PM; 3 ngày → Sponsor; 5 ngày → lãnh đạo vendor | Cam kết mới bằng văn bản |
| Cuối hợp đồng | Đánh giá tổng, bài học | Quyết định gia hạn |
Nguyên tắc: văn bản hoá mọi cam kết ngày; giữ quan hệ cá nhân tốt với đầu mối (Yến) nhưng có kênh cấp cao khi cần; biến vendor thành một thành viên có tên trong RACI, không phải "họ".
21.6 Phụ thuộc bên ngoài và kế hoạch dự phòng
Phụ thuộc bên ngoài điển hình trong dự án phần mềm: API đối tác (dữ liệu nhà hàng), cổng thanh toán (sandbox, chứng nhận), app store (review Apple/Google), nhà cung cấp SMS/bản đồ, cơ quan quản lý (giấy phép, quy định).
Mỗi phụ thuộc cần bốn thứ (Ch19): ngày cần, ngày hứa, người liên hệ, kế hoạch dự phòng. Kế hoạch dự phòng thường thuộc bốn nhóm:
- Đường vòng: làm phần khác trước (dùng mock/sandbox);
- Tăng tốc: crashing hoặc fast-tracking phần phụ thuộc (Ch12);
- Phương án thay thế: vendor dự phòng (SMS B), ra mắt bản rút gọn (COD trước);
- Dời và chấp nhận: dời mốc, thông báo Sponsor sớm.
Đi sâu: chọn và quản lý nhà cung cấp
Bộ tiêu chí chấm điểm nhà cung cấp
| Tiêu chí | Trọng số gợi ý | Bằng chứng cần |
|---|---|---|
| Năng lực kỹ thuật | 30% | Dự án tương tự, mã nguồn/PoC, phỏng vấn kỹ thuật |
| Chi phí tổng sở hữu | 25% | Báo giá chi tiết gồm phí duy trì và phí giao dịch |
| Độ tin cậy/SLA | 20% | Uptime công bố, tham chiếu khách hiện tại |
| Bảo mật/tuân thủ | 15% | Chứng nhận, chính sách dữ liệu |
| Khả năng hỗ trợ | 10% | Giờ hỗ trợ, thời gian phản hồi, ngôn ngữ |
Bốn loại hợp đồng và ai gánh rủi ro
Giá cố định — nhà thầu gánh rủi ro chi phí, bên mua gánh rủi ro thay đổi phạm vi; Time & Materials — bên mua gánh rủi ro chi phí; Cost-plus — bên mua gánh hầu hết; Mua theo gói/thuê bao — cả hai chia sẻ, rủi ro nằm ở lệ thuộc nhà cung cấp. Chọn theo mức độ rõ của phạm vi: phạm vi rõ → giá cố định, chưa rõ → T&M có trần.
Điều khoản không nên bỏ qua
Điều khoản nghiệm thu (tiêu chí và thời hạn duyệt), SLA và phạt, sở hữu mã nguồn/dữ liệu, thoát khỏi hợp đồng (exit) và chuyển giao, bảo mật, giới hạn trách nhiệm. Với cổng thanh toán như PayEasy, thêm điều khoản môi trường thử nghiệm (sandbox) và thời hạn cấp khoá — vì đây chính là điểm chặn đường găng của FoodNow.
Quản lý sau ký
Họp định kỳ với nhà cung cấp, theo dõi SLA thực tế, ghi sự cố, đánh giá cuối giai đoạn. Đưa nhà cung cấp trọng yếu vào Stakeholder Register và RAID như một bên có quyền lực cao.
Tình huống FoodNow
Thứ Hai 20/04/2026 (tuần 16). Yến báo bằng email: hồ sơ PayEasy đang dồn ứ; chứng nhận sẽ trễ 3 tuần, mới hứa 19/06 thay vì 29/05. Hà biết ngay trên đường găng: đây là chuỗi thanh toán, không có float. Chị không hoảng vì đã có kế hoạch từ tháng 1.
Trong 24 giờ, chị làm bốn việc. Một, cập nhật RAID: D-02 (ngày hứa 19/06), I-006 (Issue, P1) và báo anh Bảo. Hai, đề nghị anh Bảo gọi lãnh đạo PayEasy — vì hợp đồng chỉ phạt tối đa 3 triệu, đòn bẩy thật là quan hệ và uy tín của FoodNow với PayEasy. Ba, fast-tracking: thay vì chờ chứng nhận để bắt đầu end-to-end (01/06), đội dựng và kiểm thử toàn bộ luồng thanh toán trên sandbox và chỉ chuyển sang credential thật ở tuần cuối; nhờ vậy 3 tuần chờ không còn nằm trên đường găng. Bốn, crashing: thuê 2 Dev hợp đồng và 1 QA hợp đồng trong 4 tuần để chạy song song đối soát và kiểm thử, chi phí ≈ 110 triệu — dưới ngưỡng 5% (≈ 120 triệu) mà Charter cho phép Hà tự quyết. Chị báo anh Bảo ngay trong ngày và ghi vào budget-tracking.
Kết quả: sau các biện pháp, dự báo ngày end-to-end trên credential thật rơi vào 22–26/06 thay vì bị kéo tới tháng 7, đường găng không dời và go-live vẫn là 03/10. Hà cũng cập nhật procurement-plan (mục 7) với hồ sơ contingency và điều chỉnh R17 (vượt ngân sách) lên theo dõi sát. Đây là lúc khoản dự phòng 12% chứng minh giá trị: nếu Hà phải xin phê duyệt hai tuần, cơ hội fast-tracking đã mất.
Bài tập
Bài 1 (làm ra sản phẩm) — Scorecard 3 vendor. Chấm điểm 3 nhà cung cấp dịch vụ bản đồ cho một app giao hàng, theo 6 tiêu chí do bạn chọn (trọng số tổng 100%), tính điểm có trọng số bằng công thức, chọn một vendor và ghi rõ điểm yếu bạn chấp nhận và cách quản lý điểm yếu đó.
Bài 2 (làm ra sản phẩm). Lập bảng phụ thuộc bên ngoài của dự án bạn (≥ 6 dòng): ngày cần, ngày hứa, người liên hệ, kế hoạch dự phòng thuộc nhóm nào trong 4 nhóm.
Bài 3 (tình huống ngắn). Vendor báo trễ 2 tuần một phụ thuộc nằm trên đường găng. Hợp đồng có điều khoản phạt 1% giá trị mỗi tuần trễ. Sponsor nói: "Cứ phạt họ rồi chờ." Bạn phản hồi thế nào?
Gợi ý đáp án Bài 3
Chẩn đoán: phạt chỉ bù một phần nhỏ thiệt hại; trong khi chờ, đường găng trễ 2 tuần → trễ go-live. Phương án A: leo thang và đàm phán cam kết mới bằng văn bản, nhờ Sponsor liên hệ cấp cao vendor. Phương án B: fast-tracking/đường vòng để giảm tác động trễ (làm trên sandbox/mock). Phương án C: crashing (thêm nguồn lực) nếu phần việc phía mình chia được. Phương án D: phương án thay thế (vendor dự phòng) nếu trễ kéo dài. Khuyến nghị: A + B ngay; D nếu vendor không cam kết được. Lời nói mẫu: "Phạt chỉ đền khoảng vài triệu, còn trễ 2 tuần có thể tốn hàng trăm triệu. Em đề xuất mình leo thang với lãnh đạo vendor và song song chạy phương án dùng sandbox để không mất thời gian." Sai lầm: chờ và hy vọng; hoặc chỉ dựa vào phạt.
Sai lầm thường gặp
- Sai lầm: Chọn vendor chỉ vì giá thấp. → Hậu quả: chậm, kém hỗ trợ, tốn nhiều hơn. Cách khắc phục: scorecard nhiều tiêu chí; nêu rõ điểm yếu chấp nhận.
- Sai lầm: Dựa vào điều khoản phạt để bảo vệ lịch. → Hậu quả: phạt nhỏ hơn thiệt hại nhiều. Cách khắc phục: kế hoạch dự phòng, quan hệ, leo thang.
- Sai lầm: SLA mơ hồ ("hỗ trợ nhanh"). → Hậu quả: không có cơ sở đòi. Cách khắc phục: số đo cụ thể, có hậu quả.
- Sai lầm: Cam kết ngày miệng. → Hậu quả: vendor đổi lời, không có dấu vết. Cách khắc phục: email chốt sau mỗi cuộc họp; log ngày hứa trong RAID.
- Sai lầm: Không có kế hoạch dự phòng cho phụ thuộc trên đường găng. → Hậu quả: trễ là bất ngờ. Cách khắc phục: bốn nhóm dự phòng; kích hoạt theo trigger.
- Sai lầm: Quản lý vendor như "bên kia". → Hậu quả: phối hợp kém, thông tin trễ. Cách khắc phục: đưa vendor vào RACI, họp hằng tuần, cùng mục tiêu.
Tóm tắt & tiếp theo
- Quyết định make/buy/SaaS bằng câu hỏi lợi thế cốt lõi, khả năng chuẩn, tuân thủ, TCO, lock-in; mỗi vendor thêm là một phụ thuộc.
- So sánh hợp đồng (fixed-price, T&M, cost-plus, dedicated team); kiểm tra tiêu chí chấp nhận, hậu quả trễ, điều khoản thoát.
- Scorecard chọn vendor và ghi điểm yếu; SLA đo được; phạt thường không đủ bù thiệt hại.
- Quản lý vendor hằng tuần; leo thang có cấp; kế hoạch dự phòng bốn nhóm cho phụ thuộc trên đường găng.
Chương 22 kết thúc Phần 3 bằng quản lý cấu hình, tài liệu và tri thức dự án.