Phụ lục B — Mẫu Project Charter + Business Case đầy đủ (FoodNow)

Bản in từ templates/project-charter/. Dùng làm điểm khởi đầu cho dự án của bạn; đọc kèm Ch05, Ch07, Ch08.

B.1 Business Case

📎 Nguồn: templates/project-charter/FoodNow-Business-Case.md

Tên tài liệu: Business Case — Ứng dụng đặt và giao đồ ăn FoodNow (MVP) Dự án: FoodNow MVP — FoodNow JSC & BrightSoft Phiên bản / ngày: v1.0 — 10/12/2025 (bản trình Hội đồng quản trị FoodNow) Mục đích & khi nào dùng: Chứng minh dự án đáng đầu tư trước khi ký Charter; dùng ở giai đoạn khởi động và khi cần bảo vệ ngân sách.


1. Vấn đề và cơ hội

2. Các phương án

Phương án Mô tả Chi phí/đầu tư Lợi ích Rủi ro Kết luận
A. Không làm gì Tiếp tục dùng app bên thứ ba Không đầu tư; phí nền tảng tiếp tục Không rủi ro triển khai Mất dữ liệu khách; biên lợi nhuận thấp; phụ thuộc Loại
B. Mua SaaS white-label Thuê nền tảng đóng gói sẵn Trả phí thuê hằng tháng Ra mắt nhanh Tuỳ biến hạn chế; phụ thuộc nhà cung cấp; phí lâu dài Loại (không đáp ứng luồng riêng)
C. Thuê BrightSoft xây riêng (MVP → R1 → R2) Hợp đồng Hybrid 2,4 tỷ VND cho MVP (gồm 12% dự phòng) Sở hữu sản phẩm, dữ liệu; mở rộng theo lộ trình Rủi ro tiến độ, tích hợp thanh toán Chọn

3. Chi phí – lợi ích (giả định nêu rõ)

Giả định kinh doanh (do FoodNow cung cấp, cần kiểm chứng sau go-live):

Tính toán:

Chỉ tiêu Công thức Kết quả
Đóng góp/tháng ở 500 đơn/ngày 500 × 25.000 × 30 375 triệu
Lợi nhuận ròng vận hành/tháng (ổn định) 375 − 95 280 triệu
Tháng 1–3 sau go-live (250 đơn/ngày) (250 × 25.000 × 30) − 95 = 187,5 − 95 = 92,5/tháng × 3 277,5 triệu
Số tháng còn lại để hoàn vốn (2.400 − 277,5) ÷ 280 ≈ 7,6 tháng
Payback (tính từ go-live) 3 + 7,6 ≈ 10,6 tháng (mục tiêu < 18 tháng)
ROI 24 tháng sau go-live (277,5 + 21 × 280 − 2.400) ÷ 2.400 ≈ 157%

Phân tích độ nhạy: nếu chỉ đạt 350 đơn/ngày ổn định, lợi nhuận ròng ≈ 262,5 − 95 = 167,5 triệu/tháng; payback kéo dài ≈ 15,7 tháng (3 tháng đầu + phần còn lại), vẫn dưới 18 tháng. Nếu chỉ đạt 250 đơn/ngày, lợi nhuận chỉ 92,5 triệu/tháng và payback ≈ 26 tháng → đây là kịch bản dự án không đạt mục tiêu.

4. Chi phí đầu tư MVP (tóm tắt)

Hạng mục Tỷ trọng Số tiền (tỷ VND)
Nhân sự 78% 1,67
Hạ tầng & license 9% 0,19
Vendor (thanh toán, SMS, bản đồ) 6% 0,13
Đào tạo & khác 7% 0,15
Chi phí kế hoạch 100% 2,14
Dự phòng 12% 0,26
Tổng ngân sách MVP 2,40

(Tổng làm tròn; chi tiết trong FoodNow-Budget.csv, Ch14.)

5. Tiêu chí thành công (đo được)

Cấp Chỉ tiêu Thời điểm đo
Kinh doanh 500 đơn/ngày; payback < 18 tháng 3 tháng sau go-live
Sản phẩm Tỷ lệ huỷ đơn < 5%; thời gian giao TB < 35 phút 3 tháng sau go-live
Dự án Go-live 03/10/2026; chi tiêu ≤ 2,4 tỷ; không còn bug Critical/High khi go-live Go-live

6. Rủi ro cấp cao

# Rủi ro Ảnh hưởng
1 Tích hợp cổng thanh toán (PayEasy) chậm hoặc trễ chứng nhận Trễ go-live
2 Yêu cầu thay đổi liên tục từ Sponsor Vượt ngân sách/lịch
3 Thiếu nhân sự (thiếu 1 Backend) Trễ lịch
4 Số đơn không đạt mục tiêu Không hoàn vốn

7. Khuyến nghị

Chọn phương án C. Đề nghị Hội đồng quản trị phê duyệt ngân sách MVP 2,4 tỷ VND (gồm dự phòng 12%) và cho phép ký Project Charter. Việc đầu tư R1 và R2 sẽ quyết định sau khi có số liệu 3 tháng sau go-live.


Cách dùng cho dự án của bạn

  1. Nêu vấn đề và cơ hội trong 3–5 dòng; tránh mô tả giải pháp trước.
  2. Luôn có phương án "không làm gì" và ít nhất một phương án thay thế.
  3. Ghi giả định rõ ràng cho từng con số lợi ích và nói ai chịu trách nhiệm kiểm chứng.
  4. Tính payback và ROI bằng công thức viết ra; thêm phân tích độ nhạy (kịch bản xấu).
  5. Kết bằng khuyến nghị và quyết định cần Sponsor/HĐQT thông qua.

B.2 Project Charter

📎 Nguồn: templates/project-charter/FoodNow-Project-Charter.md

Tên tài liệu: Project Charter — FoodNow MVP Dự án: FoodNow MVP — FoodNow JSC & BrightSoft Phiên bản / ngày: v1.0 — ký ngày 15/12/2025 Mục đích & khi nào dùng: Văn bản chính thức khởi động dự án, trao quyền cho PM và chốt mục tiêu, ràng buộc; dùng ngay sau khi Business Case được duyệt.


1. Mục đích dự án

Xây dựng hệ thống đặt và giao đồ ăn FoodNow gồm 3 ứng dụng và trang Admin để FoodNow tự vận hành kênh bán hàng, sở hữu dữ liệu khách hàng và giảm phụ thuộc phí nền tảng bên thứ ba. (Liên kết: Business Case v1.0, 10/12/2025.)

2. Mục tiêu SMART

# Mục tiêu Đo bằng Hạn
1 Go-live MVP đủ 3 app + Admin + thanh toán thẻ và COD Hệ thống chạy production, đã qua UAT Thứ Bảy 03/10/2026
2 Không vượt ngân sách MVP Chi thực tế ≤ 2,4 tỷ VND (gồm dự phòng 12%) Đến khi đóng dự án
3 Chất lượng khi go-live Không còn bug Critical/High; luồng thanh toán qua kiểm thử đầy đủ Go-live
4 Đạt mục tiêu kinh doanh 500 đơn/ngày; huỷ đơn < 5%; giao TB < 35 phút 3 tháng sau go-live
5 Hoàn vốn Payback < 18 tháng Theo dõi hằng quý

3. Ràng buộc ưu tiên

Scope: linh hoạt (cắt để giữ mốc) · Time: cố định (03/10/2026) · Cost: trần 2,4 tỷ · Quality: bất khả nhượng ở luồng thanh toán.

4. Phạm vi sơ bộ

In-scope (MVP) Out-of-scope (MVP)
App Khách hàng iOS/Android: tìm món, giỏ hàng, đặt đơn, theo dõi, lịch sử Khuyến mãi, mã giảm giá, đánh giá món (R1)
App Nhà hàng (web tablet): nhận đơn, xác nhận, cập nhật trạng thái, quản lý thực đơn Ví điện tử, đặt món theo nhóm (R2)
App Tài xế (Android): nhận chuyến, định vị, hoàn tất App Tài xế iOS
Admin web: quản lý người dùng, nhà hàng, đơn, báo cáo cơ bản Báo cáo BI nâng cao
Thanh toán thẻ (PayEasy) và COD; SMS OTP; bản đồ Đa ngôn ngữ, đa thành phố

5. Deliverable chính

Bản phát hành MVP đã qua UAT; tài liệu vận hành; bộ kiểm thử; hạ tầng production; đào tạo người dùng; báo cáo đóng dự án.

6. Mốc chính

Mốc Ngày dự kiến
Ký Charter 15/12/2025
Kickoff 05/01/2026
Chốt phạm vi MVP (Scope Freeze) Tuần 28 (13/07/2026)
Bắt đầu UAT Tuần 30 (27/07/2026)
Go-live 03/10/2026
Kết thúc hypercare Tuần 43 (30/10/2026)
Đóng dự án Tuần 44 (02/11/2026)

7. Ngân sách sơ bộ

Chi phí kế hoạch 2,14 tỷ VND + dự phòng 12% (≈ 0,26 tỷ) = 2,4 tỷ VND. Nhân sự 78%, hạ tầng & license 9%, vendor 6%, đào tạo & khác 7% (tính trên chi phí kế hoạch).

8. Giả định và ràng buộc

Giả định: Đội 12 người sẵn sàng từ 05/01/2026 · Khách cung cấp API dữ liệu nhà hàng đúng hạn · PayEasy hoàn tất chứng nhận theo lịch · Sponsor và PO có mặt để quyết định trong 2 ngày làm việc. Ràng buộc: Ngân sách trần 2,4 tỷ · Go-live không sau 03/10/2026 (chiến dịch marketing đã lên kế hoạch) · Tuân thủ quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân · Hợp đồng Hybrid: khung fixed-price theo giai đoạn + CR theo T&M.

9. Rủi ro cấp cao

# Rủi ro Xác suất Tác động
1 PayEasy trễ chứng nhận/tích hợp Trung bình Cao
2 Sponsor thay đổi/thêm yêu cầu liên tục Cao Trung bình
3 Thiếu 1 Backend ở giai đoạn đầu Cao Trung bình
4 PO thiếu thời gian, quyết định chậm Trung bình Trung bình

10. Stakeholder chính

Trần Quốc Bảo (Sponsor/CEO) · Lê Minh Châu (PO) · Nguyễn Thu Hà (PM) · Phạm Đức Dũng (Tech Lead) · Vũ Thị Lan (BA) · Đỗ Hoàng Nam (QA Lead) · PayEasy (vendor thanh toán).

11. Quyền hạn của PM

Nguyễn Thu Hà được: (1) điều phối đội dự án và phân bổ công việc trong phạm vi ngân sách; (2) duyệt thay đổi nhỏ trong phạm vi, không ảnh hưởng mốc và ngân sách; (3) sử dụng dự phòng đến 5% ngân sách (≈ 0,12 tỷ) mà không cần xin phê duyệt riêng, báo cáo sau; (4) leo thang trực tiếp đến Sponsor. Các thay đổi phạm vi, lịch hoặc dự phòng vượt mức này cần Sponsor phê duyệt.

12. Chữ ký

Vai trò Họ tên Chữ ký Ngày
Sponsor Trần Quốc Bảo 15/12/2025
Project Manager Nguyễn Thu Hà 15/12/2025
Đại diện BrightSoft (Giám đốc dự án BrightSoft) 15/12/2025

Cách dùng cho dự án của bạn

  1. Copy cấu trúc mục 1–12; điền mục tiêu SMART và ràng buộc ưu tiên trước, phần còn lại sau.
  2. Ghi rõ in-scope/out-of-scope ở mức sơ bộ; chi tiết để dành cho Scope Statement.
  3. Viết quyền hạn của PM bằng ngưỡng cụ thể (tiền, ngày), không nói chung chung.
  4. Giữ Charter tối đa 2–3 trang; nếu dài hơn, bạn đang viết kế hoạch chứ không phải Charter.
  5. Gửi Sponsor ký; lưu bản đã ký làm nguồn tham chiếu khi có tranh cãi.

B.3 Scope Statement

📎 Nguồn: templates/project-charter/scope-statement.md

Tên tài liệu: Scope Statement — FoodNow MVP Dự án: FoodNow MVP Phiên bản / ngày: v1.1 — 13/02/2026 (v1.0 ngày 06/02/2026) Mục đích & khi nào dùng: Chốt ranh giới phạm vi làm căn cứ cho WBS, ước lượng và change control; dùng sau Charter, trước khi lập WBS.


1. Lịch sử phiên bản

Phiên bản Ngày Thay đổi Người duyệt
v1.0 06/02/2026 Bản đầu, ví điện tử "in-scope có điều kiện" Bảo, Châu
v1.1 13/02/2026 Chuyển thanh toán ví điện tử → Release 2 để giữ mốc 03/10/2026 (thoả thuận tuần 6) Bảo, Châu, Hà

2. Mô tả phạm vi sản phẩm (product scope)

Hệ thống đặt và giao đồ ăn cho khu vực nội thành Hà Nội gồm 3 ứng dụng, Admin web và các tích hợp bên thứ ba, phục vụ 3 loại người dùng: khách hàng, nhà hàng, tài xế.

3. Trong phạm vi (In-scope)

# Epic Mô tả ngắn Người dùng
E1 Đăng ký/đăng nhập Số điện thoại + OTP SMS Khách, tài xế
E2 Duyệt và tìm món Danh sách nhà hàng, thực đơn, tìm kiếm Khách
E3 Giỏ hàng và đặt đơn Tạo đơn, ghi chú, địa chỉ Khách
E4 Thanh toán thẻ và COD Thẻ qua PayEasy; tiền mặt khi nhận Khách
E5 Nhận và xử lý đơn (nhà hàng) Nhận, xác nhận/từ chối, cập nhật trạng thái Nhà hàng
E6 Quản lý thực đơn Thêm/sửa món, giá, tình trạng còn hàng Nhà hàng
E7 Nhận chuyến và giao hàng Ghép đơn, định vị, hoàn tất Tài xế
E8 Theo dõi đơn thời gian thực Bản đồ, trạng thái Khách
E9 Lịch sử đơn Xem, đặt lại Khách
E10 Admin Người dùng, nhà hàng, đơn, báo cáo cơ bản Admin
E11 Thông báo Push/SMS theo trạng thái đơn Tất cả

4. Ngoài phạm vi (Out-of-scope, tường minh)

# Hạng mục Lý do Dự kiến
O1 Thanh toán ví điện tử Giữ mốc go-live; phụ thuộc thêm vendor R2
O2 Đặt món theo nhóm Phức tạp, chưa cần cho MVP R2
O3 Khuyến mãi, mã giảm giá Giá trị tốt nhưng không chặn ra mắt R1
O4 Đánh giá và xếp hạng món Không chặn ra mắt R1
O5 App Tài xế iOS Nhóm tài xế thử nghiệm dùng Android Chưa lên lịch
O6 Đa thành phố, đa ngôn ngữ Ngoài mục tiêu MVP Chưa lên lịch
O7 Báo cáo BI nâng cao Báo cáo cơ bản đủ cho MVP R1+

5. Deliverable và tiêu chí chấp nhận

Deliverable Tiêu chí chấp nhận Người nghiệm thu
3 app + Admin đã triển khai production Qua UAT; không còn bug Critical/High Châu, Bảo
Tích hợp thanh toán thẻ Giao dịch thành công/thất bại/hoàn tiền đúng; qua kiểm thử bảo mật cơ bản Nam, Yến
Tài liệu vận hành và runbook Đội hỗ trợ tự xử lý được 10 tình huống mẫu Huy
Đào tạo người dùng ≥ 90% nhà hàng và tài xế thử nghiệm hoàn tất đào tạo Lan

6. Giả định và ràng buộc

7. Cơ chế thay đổi phạm vi

Thay đổi ngoài bảng in-scope đi qua Change Request (Ch20): đánh giá tác động scope/time/cost/risk/quality → Sponsor duyệt → cập nhật baseline. Thay đổi trong epic (chi tiết story) điều chỉnh qua backlog bởi PO.


Cách dùng cho dự án của bạn

  1. Liệt kê epic in-scope trước, sau đó liệt kê tường minh ít nhất 5 mục out-of-scope kèm lý do.
  2. Với mỗi deliverable, viết tiêu chí chấp nhận có thể kiểm tra được và ghi người nghiệm thu.
  3. Ghi phiên bản và người duyệt; mọi thay đổi phải nâng phiên bản.
  4. Gửi Sponsor/PO duyệt bằng email và lưu dấu vết.
  5. Dùng bảng này làm đầu vào cho WBS (Ch10) và Change Request (Ch20).

B.4 Team Charter và Working Agreement

📎 Nguồn: templates/project-charter/team-charter-working-agreement.md

Tên tài liệu: Team Charter & Working Agreement — Đội FoodNow Dự án: FoodNow MVP Phiên bản / ngày: v1.0 — 14/01/2026 (Sprint 0), do cả đội cùng thống nhất Mục đích & khi nào dùng: Ghi lại mục đích đội, vai trò, quy tắc làm việc và định nghĩa Ready/Done sơ bộ; dùng trong Sprint 0 và xem lại mỗi 4–6 sprint (ở retro).


1. Team Charter

Sứ mệnh đội: Giao MVP FoodNow đúng mốc 03/10/2026, chất lượng thanh toán bất khả nhượng, và làm việc theo cách để không ai phải làm đêm hai tuần liên tiếp.

Giá trị của đội: nói thật sớm · tôn trọng thời gian nhau · quyết định có dấu vết · học từ lỗi, không đổ lỗi.

Cơ cấu (12 người tương đương FTE; UX và DevOps 50%):

Vai trò Người Ghi chú
Project Manager Nguyễn Thu Hà
Business Analyst Vũ Thị Lan
Tech Lead Phạm Đức Dũng
Backend (2) Ngô Thanh Sơn; 1 Backend điều động từ dự án nội bộ (vào 26/01/2026) Thiếu 1 vị trí từ kickoff
Mobile (3) Đặng Văn Khoa, Bùi Tuấn, Lý Quỳnh iOS + Android
Web/Admin FE (1) Thành viên FE của BrightSoft Web nhà hàng + Admin
QA (2) Đỗ Hoàng Nam (Lead) + 1 QA
UX/UI (50%) Hoàng Mai Anh Chia sẻ dự án khác
DevOps (50%) Trịnh Ngọc Ánh Hạ tầng, CI/CD

2. Working Agreement

Chủ đề Thoả thuận
Giờ làm việc 09:00–17:30; khung trùng lặp bắt buộc 10:00–16:00 (kể cả làm từ xa)
Daily Scrum 08:45, tối đa 15 phút; chỉ nói mục tiêu hôm nay và blocker; thảo luận sâu để sau
Giao tiếp Hỏi nhanh: Slack kênh dự án (phản hồi trong 2 giờ làm việc); quyết định: ghi Confluence; khẩn: gọi + [KHẨN]
Code review PR nhỏ (< 400 dòng); review trong 24 giờ; tối thiểu 1 approver; CI xanh mới merge
Nhánh Theo chính sách nhánh (Ch31); nhánh sống ≤ 5 ngày
Tài liệu Nguồn sự thật duy nhất ở Confluence; không lưu bản chính trong chat/email
Họp Có agenda; kết thúc bằng quyết định–hành động–người–hạn; không họp trước 09:00 và sau 17:30
Làm thêm giờ Ngoại lệ, có PM đồng ý; không quá 2 tuần liền; bù nghỉ
Báo tin xấu Báo ngay khi phát hiện, kèm phương án; không đổ lỗi
Bất đồng Nêu phương án và đánh đổi; nếu 2 ngày chưa chốt → chuyển Tech Lead (kỹ thuật) hoặc PM (ràng buộc)
Vắng mặt Báo trước ≥ 2 ngày; bàn giao việc đang làm

3. Definition of Ready / Done (sơ bộ)

Definition of Ready (story sẵn sàng vào sprint):

Definition of Done (story hoàn thành):

(Bản đầy đủ: templates/quality/definition-of-done.md, Ch15.)

4. Cam kết và chữ ký

Chúng tôi đồng ý làm theo thoả thuận này và sửa đổi khi retro thấy cần.

Người Ngày
Toàn đội (ghi nhận tại buổi họp 14/01/2026) 14/01/2026

Cách dùng cho dự án của bạn

  1. Tổ chức workshop 60–90 phút trong Sprint 0; để cả đội đề xuất, đừng PM tự viết.
  2. Chốt từng mục bằng câu "chúng ta có thể sống với điều này không?" — ai phản đối thì sửa.
  3. Ghi cụ thể bằng số (giờ, ngày, dòng code) thay vì "sớm", "nhỏ".
  4. In/đặt ở nơi đội thấy hằng ngày; nhắc lại khi có người mới.
  5. Xem lại ở retro mỗi 4–6 sprint; đổi nếu thấy không hiệu quả.