Phụ lục E — Bảng thuật ngữ PM (Glossary)

Bảng thuật ngữ chuẩn dùng xuyên suốt sách: 146 mục, sắp A–Z theo thuật ngữ gốc. Lần đầu xuất hiện trong mỗi chương, thuật ngữ được in đậm kèm giải nghĩa; các lần sau dùng nhất quán cách gọi dưới đây.

Thuật ngữ Cách gọi/giải nghĩa tiếng Việt Định nghĩa Chương
AC (Actual Cost) Chi phí thực tế Chi phí đã bỏ ra đến ngày báo cáo. Ch34
Acceptance criteria Tiêu chí chấp nhận Điều kiện kiểm tra được để coi story/deliverable là đạt. Ch07
ADR (Architecture Decision Record) Bản ghi quyết định kiến trúc Ghi bối cảnh, lựa chọn và hệ quả của một quyết định kỹ thuật. Ch22
Agile Agile (linh hoạt) Tư duy và nhóm khung làm việc dựa trên vòng ngắn, phản hồi và thích nghi. Ch03
API Giao diện lập trình ứng dụng "Hợp đồng" giữa hai phần mềm: gọi gì, nhận gì. Ch29
Assumption Giả định Điều được coi là đúng nhưng chưa kiểm chứng. Ch19
BAC (Budget at Completion) Ngân sách hoàn thành Tổng ngân sách baseline. Ch34
Backlog Danh sách công việc tồn Danh sách có thứ tự các mục cần làm. Ch24
Baseline Đường cơ sở Phiên bản đã duyệt của scope/lịch/chi phí để so sánh. Ch17
BATNA Phương án thay thế tốt nhất Lựa chọn tốt nhất nếu không đạt thoả thuận. Ch36
Blue-green deployment Triển khai xanh–lục Hai môi trường giống nhau, chuyển lưu lượng giữa chúng. Ch33
Branch Nhánh Dòng phát triển riêng của mã nguồn. Ch31
Branch protection Bảo vệ nhánh Luật bắt buộc PR, review, CI xanh cho nhánh quan trọng. Ch31
Buffer Đệm Thời gian dự trữ đặt ở cấp dự án. Ch11
Bug bash Phiên "săn lỗi" Cả đội và người dùng cùng phá hệ thống trong thời gian ngắn. Ch37
Bug leakage Tỷ lệ lỗi lọt lưới Lỗi phát hiện sau release ÷ tổng lỗi. Ch15
Burndown Biểu đồ giảm dần Khối lượng còn lại theo thời gian. Ch34
Burnup Biểu đồ tăng dần Khối lượng xong so với tổng phạm vi. Ch34
Bus factor Hệ số xe buýt Số người tối thiểu mà nếu mất thì dự án gặp khó. Ch16
Business Case Luận chứng kinh doanh Tài liệu chứng minh dự án đáng đầu tư. Ch05
Canary release Phát hành thử một phần Cho một phần nhỏ lưu lượng dùng bản mới trước. Ch33
Capacity Năng lực (người-ngày) Số người-ngày thực có cho công việc trong một sprint. Ch23
CCB (Change Control Board) Ban kiểm soát thay đổi Nhóm có thẩm quyền duyệt change request. Ch20
CD (Continuous Delivery/Deployment) Chuyển giao/triển khai liên tục Tự động đưa bản build qua các môi trường. Ch33
Change Failure Rate Tỷ lệ deploy lỗi Deploy gây sự cố ÷ tổng deploy (DORA). Ch33
Change request (CR) Yêu cầu thay đổi Đề xuất thay đổi baseline, kèm đánh giá tác động. Ch20
Charter Điều lệ dự án Văn bản ký khởi động dự án và trao quyền cho PM. Ch05
CI (Continuous Integration) Tích hợp liên tục Tự động build và test mỗi lần commit. Ch29
Code freeze Đóng băng mã Chỉ sửa lỗi, không thêm tính năng. Ch30
Communication plan Kế hoạch giao tiếp Ai cần gì, kênh nào, tần suất. Ch06
Configuration management Quản lý cấu hình Kiểm soát phiên bản code, tài liệu, cấu hình. Ch22
Contingency reserve Dự phòng rủi ro đã biết Ngân sách cho rủi ro đã nhận diện; nằm trong baseline. Ch14
Cost baseline Ngân sách baseline Ngân sách theo thời gian đã duyệt. Ch14
CPI Chỉ số hiệu quả chi phí EV ÷ AC. Ch34
Crashing Rút ngắn bằng thêm nguồn lực Thêm nguồn lực cho task găng để rút lịch. Ch12
Critical path Đường găng Chuỗi task dài nhất, float = 0. Ch12
Cumulative flow diagram (CFD) Biểu đồ dòng tích luỹ Số thẻ tích luỹ theo trạng thái. Ch25
Cutover Chuyển đổi hệ thống Chuyển từ hệ thống cũ sang mới. Ch39
Cycle time Thời gian chu trình Từ lúc bắt đầu làm đến khi xong. Ch25
Daily deployment Deploy hằng ngày Deploy nhiều lần mỗi ngày với thay đổi nhỏ. Ch33
Daily Scrum Họp đứng hằng ngày Họp ≤ 15 phút của đội Scrum. Ch23
Dark launch Chạy ngầm Code chạy trên production nhưng chưa hiển thị cho người dùng. Ch33
Decision Log Nhật ký quyết định Ghi quyết định, bối cảnh, người quyết. Ch22
Defect Lỗi Sai khác so với yêu cầu/hành vi mong đợi. Ch37
Definition of Done (DoD) Định nghĩa "xong" Điều kiện để công việc được coi là hoàn thành. Ch15
Definition of Ready (DoR) Định nghĩa "sẵn sàng" Điều kiện để story được vào sprint. Ch24
Deliverable Đầu ra bàn giao Sản phẩm/kết quả cụ thể dự án giao. Ch01
Delivery Plan Kế hoạch giao hàng Bản nào lên môi trường nào, khi nào, ai duyệt. Ch30
Dependency Phụ thuộc Việc cần từ bên khác, có ngày cần/ngày hứa. Ch19
Deploy Triển khai Đưa code lên môi trường. Ch33
Deployment Frequency Tần suất deploy Số deploy lên production theo thời gian (DORA). Ch33
DORA metrics Bốn chỉ số DORA Tần suất, lead time, CFR, time to restore. Ch33
EAC Dự báo tổng chi phí BAC ÷ CPI hoặc biến thể. Ch34
Earned Value (EV) Giá trị thu được Giá trị công việc thực sự đã xong. Ch34
EMV Giá trị kỳ vọng tiền tệ Xác suất × tác động (tiền). Ch18
Epic Epic Nhóm lớn các story cùng mục tiêu. Ch07
Escalation Leo thang Đưa vấn đề lên người có quyền xử lý. Ch06
Estimate Ước lượng Dự đoán có khoảng về công sức/thời gian/chi phí. Ch11
ETC Ước tính còn phải chi EAC − AC. Ch34
Fast-tracking Chạy song song Làm song song các task vốn tuần tự để rút lịch. Ch12
Feature flag Công tắc tính năng Bật/tắt tính năng không cần deploy lại. Ch33
Fixed-price Giá cố định Loại hợp đồng giá cố định cho phạm vi cố định. Ch21
Float Độ trôi/dự trữ thời gian Thời gian task có thể trễ mà không làm trễ dự án. Ch12
Forecast Dự báo Số việc dự kiến làm/xong; khác commitment. Ch23
Gantt Biểu đồ Gantt Lịch dạng thanh theo thời gian. Ch12
GitFlow GitFlow Mô hình nhánh main/develop/feature/release/hotfix. Ch31
Go/No-Go Quyết định phát hành Quyết định cuối trước phát hành theo tiêu chí ký sẵn. Ch37
Hotfix Sửa nóng Sửa lỗi khẩn production từ tag production. Ch32
Hybrid Lai (Waterfall + Agile) Khung Waterfall với thực thi Agile. Ch03
Hypercare Hỗ trợ tăng cường sau go-live Giai đoạn trực và xử lý sự cố nhanh sau ra mắt. Ch39
Incident Sự cố Sự kiện làm dịch vụ hỏng/giảm chất lượng. Ch38
Increment Bản tăng trưởng Phần sản phẩm dùng được, đạt DoD. Ch23
Issue Vấn đề Điều đã xảy ra và đang ảnh hưởng. Ch19
Kanban Kanban Quản lý dòng chảy: hiển thị, giới hạn WIP, cải tiến. Ch25
Kickoff Họp khởi động Buổi họp chính thức đầu tiên khi bắt đầu dự án. Ch09
Lag Độ trễ Thời gian chờ thêm giữa hai task. Ch12
Lead Dẫn trước Cho phép task sau bắt đầu trước khi task trước xong. Ch12
Lead time Thời gian chờ toàn phần Từ khi yêu cầu được tạo đến khi xong. Ch25
Lessons learned Bài học kinh nghiệm Kinh nghiệm rút ra, viết dạng hành động được. Ch40
Management reserve Dự phòng quản lý Dự phòng cho rủi ro chưa biết; do cấp cao giữ. Ch14
Mendelow matrix Ma trận quyền lực–quan tâm Xếp stakeholder theo quyền lực và mức quan tâm. Ch06
Milestone Mốc Sự kiện quan trọng, thời lượng 0. Ch12
Monte Carlo Mô phỏng Monte Carlo Dự báo xác suất bằng mô phỏng ngẫu nhiên. Ch25
MoSCoW MoSCoW Must/Should/Could/Won't. Ch24
MVP Sản phẩm khả dụng tối thiểu Bản nhỏ nhất đủ dùng và cho ta học. Ch07
Nón bất định (cone of uncertainty) Nón bất định Ước lượng thu hẹp dần khi hiểu rõ hơn. Ch11
OKR Mục tiêu và kết quả then chốt Objective và Key Results đo được. Ch13
On-call Trực sự cố Luân phiên phản hồi cảnh báo ngoài giờ. Ch33
PERT PERT (O + 4M + P) ÷ 6. Ch11
PM Plan Kế hoạch quản lý dự án Tài liệu tổng hợp các kế hoạch phụ và baseline. Ch17
PMO Văn phòng quản lý dự án Đơn vị chuẩn hoá và hỗ trợ quản lý dự án. Ch41
Portfolio Danh mục Tập hợp dự án/chương trình để tối ưu giá trị. Ch41
Post-incident review Rà soát sau sự cố Phân tích không đổ lỗi và hành động. Ch38
Pre-mortem Pre-mortem Giả sử dự án thất bại rồi tìm nguyên nhân. Ch18
Priority Mức ưu tiên Thứ tự xử lý theo kinh doanh. Ch37
Product Owner Chủ sản phẩm Người tối đa hoá giá trị sản phẩm, quản lý backlog. Ch23
Program Chương trình Nhóm dự án liên quan quản lý phối hợp. Ch26
Project Dự án Nỗ lực tạm thời tạo đầu ra duy nhất. Ch01
Pull request (PR) Đề xuất gộp mã Yêu cầu merge nhánh kèm review. Ch31
PV (Planned Value) Giá trị kế hoạch Giá trị lẽ ra đã xong đến ngày báo cáo. Ch34
Quality gate Cổng chất lượng Điểm kiểm tra bắt buộc giữa các giai đoạn. Ch15
RACI RACI Responsible/Accountable/Consulted/Informed. Ch06
RAG Xanh–vàng–đỏ Đèn trạng thái Red–Amber–Green. Ch34
RAID RAID Risk, Assumption, Issue, Dependency. Ch19
Refinement Làm mịn backlog Làm rõ, chia nhỏ, ước lượng story. Ch24
Regression Kiểm thử hồi quy Kiểm tra cái mới không phá cái cũ. Ch37
Release Phát hành Cho người dùng dùng bản/tính năng. Ch13
Release candidate (RC) Ứng viên phát hành Bản có thể thành chính thức nếu không có lỗi chặn. Ch32
Release train Chuyến tàu phát hành Nhịp phát hành đều đặn. Ch13
Retrospective Họp nhìn lại Nghi thức cải tiến cuối sprint. Ch28
Risk Rủi ro Sự kiện chưa xảy ra có thể ảnh hưởng mục tiêu. Ch18
Risk appetite Khẩu vị rủi ro Mức rủi ro tổ chức sẵn sàng chấp nhận. Ch18
Roadmap Lộ trình sản phẩm Hướng đi theo outcome, không cam kết ngày chi tiết. Ch13
Rollback Quay lại bản trước Khôi phục phiên bản/dữ liệu trước đó. Ch39
Runbook Sổ tay vận hành Hướng dẫn từng bước cho deploy/sự cố. Ch33
Scope Phạm vi Toàn bộ công việc cần làm. Ch07
Scope creep Phạm vi phình Thay đổi phạm vi không kiểm soát. Ch20
Scrum Scrum Khung Agile: sprint, vai trò, sự kiện, artifact. Ch23
Scrum of Scrums Scrum of Scrums Họp phối hợp giữa các đội Scrum. Ch26
Semantic Versioning Đánh số phiên bản ngữ nghĩa MAJOR.MINOR.PATCH. Ch32
Severity Mức nghiêm trọng Mức ảnh hưởng của lỗi. Ch37
SLA Thoả thuận mức dịch vụ Cam kết mức dịch vụ đo được. Ch21
SLE Kỳ vọng mức dịch vụ "85% thẻ xong trong N ngày" (Kanban). Ch25
SPI Chỉ số hiệu quả tiến độ EV ÷ PV. Ch34
Spike Spike Khoảng thời gian ngắn để tìm hiểu điều chưa biết. Ch29
Sprint Sprint Vòng ngắn cố định của Scrum. Ch23
Sprint Goal Mục tiêu sprint Mục tiêu giá trị của sprint. Ch23
Stakeholder Bên liên quan Người ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi dự án. Ch06
SteerCo Ban chỉ đạo Họp ra quyết định lớn hằng tháng. Ch28
Story point Điểm story Đơn vị kích thước tương đối. Ch11
Tag Nhãn phiên bản Đóng dấu bất biến một commit. Ch32
TCPI Chỉ số hiệu quả cần đạt (BAC − EV) ÷ (BAC − AC). Ch34
Technical debt Nợ kỹ thuật Đường tắt làm tăng chi phí sau này. Ch29
Three-point estimate Ước lượng ba điểm O, M, P cho mỗi task. Ch11
Time to Restore Thời gian khôi phục Từ sự cố đến khôi phục dịch vụ (DORA). Ch33
Trunk-based development Phát triển trên nhánh chính Nhánh ngắn ≤ 1–2 ngày, feature flag. Ch31
UAT Nghiệm thu bởi người dùng Người dùng thật xác nhận hệ thống. Ch37
Velocity Vận tốc Số story point xong mỗi sprint. Ch11
War room Phòng chỉ huy sự cố Kênh/phòng tập trung xử lý sự cố. Ch38
Waterfall Thác nước Các giai đoạn tuần tự. Ch03
Watermelon status Trạng thái "dưa hấu" Xanh ngoài, đỏ trong. Ch34
WBS Cấu trúc phân rã công việc Phân rã deliverable thành gói nhỏ. Ch10
WBS Dictionary Từ điển WBS Mô tả chi tiết work package. Ch10
WIP (Work In Progress) Việc đang làm Số thẻ đang làm; được giới hạn trong Kanban. Ch25
Work package Gói công việc Lá của WBS, ước lượng và giao được. Ch10
WSJF Ưu tiên theo Cost of Delay Cost of Delay ÷ Job size. Ch24